¡Escribe cualquier palabra!

"retail" en Vietnamese

bán lẻ

Definición

Việc bán hàng hóa cho người tiêu dùng với số lượng nhỏ, thường là ở cửa hàng. Cũng có nghĩa là hoạt động kinh doanh bán trực tiếp cho khách hàng thay vì bán sỉ cho doanh nghiệp khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Retail' dùng nhiều trong kinh doanh và kinh tế. Chủ yếu làm tính từ ('retail store', 'retail price') hoặc danh từ ('work in retail'). Không dùng cho dịch vụ. Trái nghĩa với 'wholesale' (bán buôn).

Ejemplos

She works in retail at the mall.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **bán lẻ** ở trung tâm thương mại.

This store sells shoes at retail prices.

Cửa hàng này bán giày với giá **bán lẻ**.

Many people shop at retail stores for clothes.

Nhiều người mua quần áo tại cửa hàng **bán lẻ**.

After years in retail, he switched to an office job.

Sau nhiều năm làm trong ngành **bán lẻ**, anh ấy chuyển sang công việc văn phòng.

The retail sector is changing rapidly with online shopping.

Ngành **bán lẻ** đang thay đổi nhanh chóng với mua sắm trực tuyến.

Did you ever do any retail work during college?

Bạn có từng làm việc **bán lẻ** khi học đại học không?