"resurrect" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó sống lại, hoặc làm cho một điều gì đó trở nên hoạt động, quan trọng, hoặc phổ biến trở lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử ('resurrect the dead'), hoặc khi nói về ý tưởng, phong tục, hoặc xu hướng được làm sống lại. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng 'revive', 'bring back'.
Examples
Some stories say that a magic spell can resurrect the dead.
Một số câu chuyện nói rằng phép thuật có thể **hồi sinh** người chết.
The scientists tried to resurrect a rare plant that disappeared years ago.
Các nhà khoa học đã cố gắng **hồi sinh** một loài thực vật quý hiếm đã biến mất nhiều năm trước.
Movies sometimes resurrect old characters in new stories.
Phim ảnh đôi khi **làm sống lại** các nhân vật cũ trong câu chuyện mới.
After years of silence, the band decided to resurrect their classic sound.
Sau nhiều năm im lặng, ban nhạc quyết định **làm sống lại** âm thanh cổ điển của mình.
They're trying to resurrect an old festival that everyone used to love.
Họ đang cố gắng **làm sống lại** một lễ hội cũ mà mọi người từng yêu thích.
Can we resurrect that old plan, or is it gone for good?
Chúng ta có thể **làm sống lại** kế hoạch cũ đó không, hay nó đã không còn?