Type any word!

"resumes" in Vietnamese

bắt đầu lại (động từ)sơ yếu lý lịch (danh từ, số nhiều)

Definition

Chỉ việc một điều gì đó được bắt đầu lại sau khi tạm dừng. Ngoài ra còn dùng để chỉ nhiều bản sơ yếu lý lịch khi xin việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc cập nhật công việc. Danh từ mang nghĩa hồ sơ xin việc, phổ biến ở Mỹ hơn là 'CV' ở Anh. Phát âm chú ý hai cách đọc khác nhau.

Examples

The movie resumes after the break.

Bộ phim **bắt đầu lại** sau giờ giải lao.

She resumes work at nine o'clock every day.

Cô ấy **bắt đầu lại** công việc vào 9 giờ mỗi ngày.

The teacher asked for the students' resumes.

Giáo viên đã yêu cầu các bạn nộp **sơ yếu lý lịch**.

Dinner resumes once everyone is back at the table.

Bữa tối **bắt đầu lại** khi mọi người đã quay lại bàn.

I've sent out ten resumes this week, but haven’t heard back yet.

Tôi đã gửi mười bản **sơ yếu lý lịch** tuần này nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi.

The conference resumes at 2 p.m. after the lunch break.

Hội nghị sẽ **bắt đầu lại** lúc 2 giờ chiều sau bữa trưa.