Type any word!

"resume" in Vietnamese

tiếp tụcsơ yếu lý lịch

Definition

'Tiếp tục' là bắt đầu lại việc gì đó sau khi đã dừng. 'Sơ yếu lý lịch' là bản tóm tắt quá trình học tập và kinh nghiệm làm việc để xin việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiếp tục' thường dùng trong thông báo, công việc. 'Sơ yếu lý lịch' khác với 'CV'; dùng cho xin việc và ngắn gọn hơn.

Examples

We will resume class after the break.

Sau giờ giải lao, chúng ta sẽ **tiếp tục** học.

She updated her resume to apply for the job.

Cô ấy đã cập nhật **sơ yếu lý lịch** để xin việc.

The meeting will resume at 2 p.m.

Cuộc họp sẽ **tiếp tục** lúc 2 giờ chiều.

Let's resume where we left off yesterday.

Chúng ta hãy **tiếp tục** từ chỗ đã dừng hôm qua.

Can you send me your resume by email?

Bạn có thể gửi **sơ yếu lý lịch** cho tôi qua email không?

After the interruption, the show quickly resumed.

Sau khi bị gián đoạn, chương trình đã nhanh chóng **tiếp tục**.