"results" in Vietnamese
Definition
Những điều xảy ra hoặc đạt được sau một hành động, quá trình hoặc sự kiện. 'Kết quả' cũng dùng cho điểm số, phát hiện trong kỳ thi, cuộc thi, thí nghiệm hoặc kiểm tra y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'kết quả thi', 'kết quả tìm kiếm'. Khi nói về điểm số, 'kết quả' được dùng phổ biến trong tiếng Việt hàng ngày.
Examples
The results will come tomorrow.
**Kết quả** sẽ có vào ngày mai.
Her test results were good.
**Kết quả** kiểm tra của cô ấy rất tốt.
We are waiting for the results now.
Chúng tôi đang chờ **kết quả** bây giờ.
The campaign finally started to show results after a few months.
Sau vài tháng, chiến dịch cuối cùng đã bắt đầu cho thấy **kết quả**.
I checked the lab results, and everything looks normal.
Tôi đã kiểm tra **kết quả** xét nghiệm, mọi thứ đều bình thường.
If you want better results, you need to be more consistent.
Nếu bạn muốn **kết quả** tốt hơn, bạn cần phải kiên trì hơn.