Введите любое слово!

"restroom" in Vietnamese

nhà vệ sinh (công cộng)

Definition

Một phòng ở nơi công cộng để đi vệ sinh và rửa tay. Ở Mỹ, đây là cách lịch sự để nói về nhà vệ sinh công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở Mỹ, mang nghĩa lịch sự, trang trọng. Người Anh thường dùng 'toilet' hoặc 'loo'. Không dùng cho nhà vệ sinh trong nhà.

Examples

Where is the restroom?

**Nhà vệ sinh** ở đâu vậy?

The restroom is on your left.

**Nhà vệ sinh** ở phía bên trái của bạn.

Please keep the restroom clean.

Vui lòng giữ **nhà vệ sinh** sạch sẽ.

I'll be right back, I need to use the restroom.

Tôi quay lại ngay, phải đi **nhà vệ sinh** chút.

The sign says the restroom is out of order.

Biển báo ghi **nhà vệ sinh** đang hỏng.

If you need the restroom, it's just past the elevators.

Nếu bạn cần **nhà vệ sinh**, nó nằm ngay sau thang máy.