"restrictions" in Vietnamese
Definition
Những quy định hoặc giới hạn kiểm soát các hành động của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều với 'restrictions on...'. Hay đi với các từ như 'impose', 'lift', 'tighten'. Dùng nhiều trong bối cảnh du lịch, di chuyển, thương mại hoặc luật pháp. Nhẹ hơn 'ban'.
Examples
There are restrictions on entering the park at night.
Có những **hạn chế** khi vào công viên vào ban đêm.
The government introduced new restrictions on smoking.
Chính phủ đã ban hành **hạn chế** mới đối với việc hút thuốc.
These restrictions help keep people safe.
Những **hạn chế** này giúp giữ an toàn cho mọi người.
After the pandemic, most travel restrictions were finally lifted.
Sau đại dịch, hầu hết các **hạn chế** về du lịch đã được dỡ bỏ.
Some countries place strict restrictions on what you can bring through customs.
Một số quốc gia áp dụng **hạn chế** nghiêm ngặt về những gì bạn có thể mang qua hải quan.
I'm tired of all these restrictions—I just want some freedom.
Tôi mệt mỏi vì tất cả những **hạn chế** này—tôi chỉ muốn tự do một chút.