Tapez n'importe quel mot !

"restoring" in Vietnamese

khôi phụcphục hồi

Definition

Đưa vật, tình huống hoặc sức khỏe trở về trạng thái ban đầu hoặc như cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trang trọng và thân mật với vật, trạng thái hay sức khỏe: 'restoring antiques', 'restoring order', 'restoring health'. Khác với 'repairing' (chỉ sửa chữa hư hỏng), 'restoring' là trả lại trạng thái ban đầu. Cụm hay gặp: 'restoring confidence', 'restoring power'.

Examples

The team is restoring the old building.

Nhóm đang **khôi phục** tòa nhà cũ.

She is restoring an old painting.

Cô ấy đang **phục hồi** bức tranh cũ.

The doctor is restoring his health.

Bác sĩ đang **khôi phục** sức khỏe của anh ấy.

They spent months restoring peace to the community.

Họ đã mất hàng tháng để **khôi phục** lại hòa bình cho cộng đồng.

By restoring your password, you can access your account again.

Bằng cách **khôi phục mật khẩu**, bạn có thể truy cập lại tài khoản.

She's passionate about restoring classic cars.

Cô ấy rất đam mê việc **phục hồi** xe cổ.