"restoration" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng ban đầu qua việc sửa chữa hoặc làm mới. Thường áp dụng cho công trình, tác phẩm nghệ thuật hay môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với công trình, tác phẩm nghệ thuật, hệ sinh thái. Không dùng cho sức khỏe cá nhân (thay bằng 'recovery'). Hay gặp trong 'restoration project', 'restoration work'.
Examples
The restoration of the old painting took several months.
Việc **khôi phục** bức tranh cũ đã mất vài tháng.
The castle is closed for restoration.
Lâu đài đang đóng cửa để **khôi phục**.
Environmental restoration helps recover damaged forests.
**Phục hồi** môi trường giúp phục hồi các khu rừng bị tổn hại.
Thanks to the restoration, the ancient temple looks new again.
Nhờ **khôi phục**, ngôi đền cổ trông như mới.
There’s a restoration project happening downtown next year.
Năm sau sẽ có một dự án **phục hồi** ở trung tâm thành phố.
Full restoration of the website took longer than we thought.
Việc **khôi phục** hoàn toàn trang web mất nhiều thời gian hơn dự kiến.