"restaurants" in Vietnamese
Definition
Nơi mọi người đến để mua và ăn đồ ăn đã được chế biến sẵn. Nhà hàng có thể sang trọng hoặc bình dân, phục vụ nhiều loại món ăn khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà hàng' là danh từ đếm được: 'một nhà hàng', 'hai nhà hàng'. Thường dùng trong cụm: 'đi ăn nhà hàng', 'chủ nhà hàng', 'thực đơn nhà hàng'. Nghĩa rộng hơn so với 'quán cà phê' hay 'quán ăn nhanh'.
Examples
There are many restaurants on this street.
Có nhiều **nhà hàng** trên con phố này.
Some restaurants open early for breakfast.
Một số **nhà hàng** mở cửa sớm để phục vụ bữa sáng.
We like small family-owned restaurants.
Chúng tôi thích những **nhà hàng** nhỏ do gia đình tự quản.
The best restaurants fill up fast on weekends, so let's book ahead.
Những **nhà hàng** ngon nhất sẽ đầy khách vào cuối tuần, nên chúng ta hãy đặt trước.
A lot of restaurants around here have lunch specials.
Nhiều **nhà hàng** quanh đây có món đặc biệt cho bữa trưa.
New restaurants keep opening in this neighborhood.
Nhiều **nhà hàng** mới liên tục mở ra ở khu vực này.