"restart" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu lại một việc gì đó sau khi nó đã dừng, đặc biệt là với máy tính, thiết bị hay quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Restart' dùng nhiều cho công nghệ như máy tính, điện thoại, hoặc khởi động lại hoạt động. Chính xác hơn 'start', vì nghĩa là bắt đầu lại. Thường thấy trên nút nhấn hoặc hướng dẫn.
Examples
Please restart your computer.
Vui lòng **khởi động lại** máy tính của bạn.
If the app freezes, just restart it.
Nếu ứng dụng bị treo, chỉ cần **khởi động lại** nó.
You need to restart the test from the beginning.
Bạn cần **bắt đầu lại** bài kiểm tra từ đầu.
The game crashed, so I had to restart and lost my progress.
Trò chơi bị sập, nên tôi phải **khởi động lại** và bị mất tiến độ.
Sometimes it's faster to restart your phone than to fix every little problem.
Đôi khi **khởi động lại** điện thoại còn nhanh hơn là sửa từng lỗi nhỏ.
Let’s restart the meeting so everyone is on the same page.
Chúng ta hãy **bắt đầu lại** cuộc họp để mọi người nắm được nội dung.