아무 단어나 입력하세요!

"responds" in Vietnamese

phản hồiđáp lại

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó để đáp lại một người, câu hỏi, hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'responds' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, ví dụ: 'responds to emails.' Từ này trang trọng hơn 'answers' và có thể chỉ phản ứng bằng lời, hành động, hay văn bản.

Examples

She responds quickly to questions in class.

Cô ấy **phản hồi** rất nhanh các câu hỏi trong lớp.

The doctor responds when a patient calls.

Bác sĩ **đáp lại** khi có bệnh nhân gọi.

My phone responds slowly sometimes.

Điện thoại của tôi đôi khi **phản hồi** chậm.

He never responds to my texts after 8 p.m.

Anh ấy không bao giờ **phản hồi** tin nhắn của tôi sau 8 giờ tối.

The company responds well to customer feedback.

Công ty **phản hồi** tốt ý kiến đóng góp của khách hàng.

The dog responds only if you have treats.

Con chó chỉ **phản hồi** khi bạn có bánh thưởng.