"respirator" in Vietnamese
Definition
Máy thở là thiết bị hỗ trợ thở bằng cách che mũi và miệng, thường dùng trong bệnh viện hoặc môi trường độc hại. Có thể chỉ máy hỗ trợ người không tự thở được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy thở' mang tính kỹ thuật và dùng cho thiết bị y tế hoặc bảo hộ cao; từ 'khẩu trang' thường dùng hàng ngày.
Examples
The doctor put a respirator on the patient to help him breathe.
Bác sĩ đã đặt **máy thở** lên bệnh nhân để giúp anh ấy thở.
Workers wear a respirator to protect themselves from dust.
Công nhân đeo **mặt nạ phòng độc** để bảo vệ khỏi bụi.
The nurse checked the respirator to make sure it was working.
Y tá kiểm tra **máy thở** xem nó có hoạt động không.
During the fire, everyone was given a respirator before entering the building.
Trong vụ cháy, mọi người đều được phát **mặt nạ phòng độc** trước khi vào toà nhà.
Some construction sites require you to wear a respirator for safety.
Một số công trường xây dựng yêu cầu đeo **mặt nạ phòng độc** để đảm bảo an toàn.
After his surgery, he was put on a respirator for a few days.
Sau phẫu thuật, anh ấy được đặt trên **máy thở** vài ngày.