Type any word!

"respiration" in Vietnamese

hô hấphô hấp tế bào

Definition

Hô hấp là quá trình cơ thể lấy vào oxy và thải ra khí CO2. Trong sinh học, nó còn chỉ cách tế bào lấy năng lượng từ thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hô hấp' được dùng chính thức trong sinh học và y học, không dùng thay cho 'thở' trong giao tiếp hàng ngày. 'Hô hấp tế bào' là quá trình hóa học bên trong tế bào.

Examples

Plants and animals depend on respiration to live.

Cây và động vật phụ thuộc vào **hô hấp** để sống.

Bad air quality can make respiration difficult for people.

Chất lượng không khí kém có thể khiến **hô hấp** trở nên khó khăn với mọi người.

During exercise, respiration rate increases.

Khi tập thể dục, tốc độ **hô hấp** tăng lên.

The doctor checked his respiration and heart rate.

Bác sĩ kiểm tra **hô hấp** và nhịp tim của anh ấy.

Cellular respiration releases energy your body needs.

**Hô hấp tế bào** giải phóng năng lượng cơ thể cần.

If respiration stops, it’s a medical emergency.

Nếu **hô hấp** ngừng lại, đó là trường hợp cấp cứu y tế.