"respecting" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự kính trọng hoặc đề cao đối với ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể là tuân thủ các quy tắc hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi mô tả hành động đang diễn ra (ví dụ: 'Cô ấy đang tôn trọng...'). Nghĩa 'liên quan đến' rất trang trọng và hiếm dùng.
Examples
She is respecting her teacher by listening carefully.
Cô ấy **tôn trọng** giáo viên của mình bằng cách lắng nghe cẩn thận.
He is respecting the rules of the game.
Anh ấy đang **tôn trọng** luật chơi.
The children are respecting each other's space.
Bọn trẻ đang **tôn trọng** không gian của nhau.
Thanks for respecting my decision, even if you don't agree.
Cảm ơn bạn đã **tôn trọng** quyết định của tôi, dù bạn không đồng ý.
People aren't always great at respecting privacy online.
Mọi người không phải lúc nào cũng **tôn trọng** quyền riêng tư trên mạng.
She did a great job respecting everyone's opinions during the meeting.
Cô ấy đã làm rất tốt khi **tôn trọng** ý kiến của mọi người trong cuộc họp.