"respectful" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tôn trọng hoặc quan tâm đến người khác, cảm xúc hoặc ý kiến của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thái độ, hành động hoặc lời nói. Dễ kết hợp với 'towards'. Không nhầm lẫn với 'respectable' (xứng đáng tôn trọng).
Examples
It is important to be respectful to your elders.
Điều quan trọng là phải **tôn trọng** người lớn tuổi.
He gave a respectful answer to the question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **tôn trọng**.
Even when they disagreed, the discussion stayed respectful.
Ngay cả khi bất đồng, buổi thảo luận vẫn rất **lễ phép**.
The students were respectful during the ceremony.
Các học sinh đều rất **lễ phép** trong buổi lễ.
He's always respectful towards other people's opinions, even if he doesn't agree.
Anh ấy luôn **tôn trọng** ý kiến của người khác dù không đồng ý.
You don't have to like the rules, but you should be respectful and follow them.
Bạn không cần thích các quy tắc, nhưng bạn nên **lễ phép** và tuân theo chúng.