"resourceful" in Vietnamese
Definition
Người có khả năng nghĩ ra giải pháp sáng tạo và thực tế, đặc biệt khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để miêu tả người biết tận dụng hoàn cảnh, không chỉ đơn thuần là thông minh. Không dùng cho vật, chỉ dùng cho người hoặc đôi khi động vật.
Examples
She is a very resourceful student and always finds ways to solve problems.
Cô ấy là một sinh viên rất **tháo vát** và luôn tìm ra cách giải quyết vấn đề.
The team became more resourceful during the crisis.
Đội đã trở nên **tháo vát** hơn trong thời khủng hoảng.
You have to be resourceful when you travel alone.
Khi bạn đi du lịch một mình, bạn phải **tháo vát**.
She's one of the most resourceful people I know—she can fix anything!
Cô ấy là một trong những người **tháo vát** nhất mà tôi biết—cô ấy có thể sửa bất cứ thứ gì!
We ran out of tape, but Tom was resourceful and used glue instead.
Chúng tôi hết băng keo, nhưng Tom đã **tháo vát** và dùng keo thay thế.
Only the most resourceful employees can handle sudden changes here.
Chỉ những nhân viên **tháo vát** nhất mới có thể đối phó với thay đổi đột ngột ở đây.