Type any word!

"resort" in Vietnamese

khu nghỉ dưỡngbiện pháp cuối cùng

Definition

Khu nghỉ dưỡng là nơi để nghỉ ngơi, vui chơi khi đi du lịch. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho cách giải quyết cuối cùng khi không còn lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khu nghỉ dưỡng’ chỉ nơi vui chơi, du lịch. Với 'resort to', dùng cho trường hợp buộc phải dùng đến giải pháp cuối cùng; đừng nhầm lẫn nghĩa vui vẻ với nghĩa tiêu cực của cụm này.

Examples

We stayed at a beach resort for three days.

Chúng tôi đã ở tại một **khu nghỉ dưỡng** bên bãi biển trong ba ngày.

This mountain resort is popular in winter.

**Khu nghỉ dưỡng** trên núi này rất nổi tiếng vào mùa đông.

As a last resort, we called the police.

Cuối cùng, như **biện pháp cuối cùng**, chúng tôi đã gọi cảnh sát.

We found a small resort with a great pool and amazing food.

Chúng tôi đã tìm thấy một **khu nghỉ dưỡng** nhỏ, có hồ bơi tuyệt vời và đồ ăn ngon.

I didn't want to resort to borrowing money, but I had no choice.

Tôi không muốn **phải dùng** đến việc vay tiền, nhưng không còn cách nào khác.

Let's skip the expensive resort and book a simple hotel instead.

Hãy bỏ qua **khu nghỉ dưỡng** đắt tiền và đặt một khách sạn đơn giản thôi.