Type any word!

"resonance" in Vietnamese

cộng hưởng

Definition

Cộng hưởng là hiện tượng khi một vật thể rung động hoặc phản ứng mạnh với tần số nhất định, làm cho âm thanh to hơn hoặc sâu hơn. Ngoài ra, nó cũng diễn tả sự đồng cảm hoặc tác động cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cộng hưởng' dùng trong vật lý, âm nhạc hoặc nói về cảm xúc, như 'cộng hưởng cảm xúc'. Không dùng từ này cho âm vang vật lý, hãy dùng 'tiếng vang' hoặc 'dội' cho âm thanh phản xạ.

Examples

The singer's voice had a beautiful resonance in the concert hall.

Giọng hát của ca sĩ có **cộng hưởng** tuyệt đẹp trong phòng hòa nhạc.

Physics students study resonance when learning about sound waves.

Sinh viên vật lý học về **cộng hưởng** khi nghiên cứu sóng âm.

That movie had a strong emotional resonance for many people.

Bộ phim đó đã tạo nên **cộng hưởng** cảm xúc mạnh mẽ cho rất nhiều người.

Her words really had resonance with the audience.

Những lời của cô ấy thực sự tạo **cộng hưởng** với khán giả.

You could feel the low resonance of the engine throughout the car.

Bạn có thể cảm nhận được **cộng hưởng** trầm của động cơ khắp chiếc xe.

That story just didn’t have much resonance for me.

Câu chuyện đó không gây nhiều **cộng hưởng** với tôi.