Type any word!

"resistance" in Vietnamese

kháng cựsự chống lạiđiện trở

Definition

Hành động chống lại hoặc từ chối chấp nhận điều gì đó, hoặc cố gắng ngăn chặn nó. Trong khoa học, còn chỉ lực cản hoặc điện trở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'to': 'resistance to change', 'resistance to disease'. Trong giao tiếp, nghĩa là sự đối lập của người/nhóm, còn trong khoa học là điện trở hay lực cản. Không nhầm với 'resilience' (khả năng phục hồi).

Examples

There was strong resistance to the new rule.

Có **kháng cự** mạnh đối với quy tắc mới.

This wire has low electrical resistance.

Dây này có **điện trở** thấp.

The doctor said the bacteria showed resistance to the medicine.

Bác sĩ nói vi khuẩn đã thể hiện **kháng cự** với thuốc.

At first I felt some resistance, but the idea started to make sense.

Ban đầu tôi cảm thấy có chút **kháng cự**, nhưng sau đó ý tưởng bắt đầu có lý.

We expected some resistance from the team when we changed the schedule.

Chúng tôi đã dự đoán sẽ có một chút **kháng cự** từ đội khi thay đổi lịch trình.

The plan moved forward with almost no resistance.

Kế hoạch được tiến hành gần như không có **kháng cự** nào.