"resin" in Vietnamese
Definition
Chất đặc, dính do một số loại cây tiết ra hoặc được sản xuất nhân tạo. Nhựa này thường được dùng trong sản xuất nhựa, vecni hoặc đồ trang sức và sẽ hóa cứng sau một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kỹ thuật, khoa học và thủ công. Bạn sẽ thấy 'epoxy resin', 'nhựa cây', 'nhựa tổng hợp'. Không dùng như động từ.
Examples
The tree made a drop of resin on its bark.
Cây tiết ra một giọt **nhựa thông** trên vỏ của nó.
They use resin to make plastic parts.
Họ sử dụng **nhựa** để làm các bộ phận nhựa.
Amber is a type of fossil resin.
Hổ phách là một loại **nhựa** hóa thạch.
Artists often create jewelry from colored resin.
Nghệ sĩ thường tạo trang sức từ **nhựa** màu.
This skateboard deck has a smooth layer of resin on top.
Bề mặt ván trượt này có một lớp **nhựa** bóng láng phía trên.
You need to mix the resin and hardener before pouring it.
Bạn cần trộn **nhựa** và chất làm cứng trước khi đổ.