"resignation" in Vietnamese
Definition
Hành động rời bỏ công việc hoặc chức vụ một cách tự nguyện; cũng có thể chỉ sự chấp nhận bình thản điều gì đó khó thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường công sở ('thư từ chức', 'chấp nhận từ chức'). Ngoài ra còn diễn tả sự chấp nhận số phận một cách bình tĩnh. Không nhầm với 'nghỉ hưu' hay 'sa thải'.
Examples
I handed in my resignation yesterday.
Tôi đã nộp đơn **từ chức** hôm qua.
Her resignation surprised everyone at the office.
**Từ chức** của cô ấy khiến mọi người trong công ty đều bất ngờ.
The boss accepted his resignation immediately.
Sếp đã lập tức chấp nhận **từ chức** của anh ấy.
She sighed with resignation and agreed to help.
Cô ấy thở dài với sự **cam chịu** và đồng ý giúp đỡ.
After months of stress, his resignation felt like relief.
Sau nhiều tháng căng thẳng, **từ chức** khiến anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.
There's a certain resignation in his voice when he talks about the changes.
Trong giọng anh ấy có một chút **cam chịu** khi nói đến những thay đổi.