"residents" en Vietnamese
Definición
Những người sống lâu dài hoặc thường xuyên ở một nơi nào đó như thành phố, tòa nhà hoặc quốc gia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho những người ở lâu dài, không dùng cho khách du lịch hay người ở tạm thời. Hay dùng kèm với tính từ: 'cư dân địa phương', 'cư dân thường trú'.
Ejemplos
The residents of the building are friendly.
Các **cư dân** của tòa nhà rất thân thiện.
Many residents enjoy the local park.
Nhiều **cư dân** thích công viên địa phương.
The city has over one million residents.
Thành phố này có hơn một triệu **cư dân**.
Local residents complained about the noise last night.
**Cư dân** địa phương đã phàn nàn về tiếng ồn đêm qua.
Permanent residents receive special benefits in this country.
**Cư dân** thường trú được nhận những quyền lợi đặc biệt ở quốc gia này.
After the storm, residents worked together to clean up the streets.
Sau cơn bão, các **cư dân** đã cùng nhau dọn dẹp đường phố.