Type any word!

"residency" in Vietnamese

quyền cư trúthời gian thực tập (y tế)

Definition

Quyền cư trú là tư cách hoặc quyền được sinh sống tại một nơi nào đó. Trong y tế, từ này còn chỉ thời gian thực tập chuyên sâu của bác sĩ sau khi tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật về tình trạng cư trú, hoặc trong ngành y để chỉ thời gian thực tập sau đại học. Phân biệt với ‘residence’ (nơi ở vật lý).

Examples

She applied for permanent residency in Canada.

Cô ấy đã nộp đơn xin **quyền cư trú** vĩnh viễn tại Canada.

My residency in this country ends next year.

Quyền **cư trú** của tôi ở nước này sẽ hết hạn vào năm sau.

After medical school, he started his residency at the hospital.

Sau khi tốt nghiệp y khoa, anh ấy bắt đầu **thời gian thực tập** tại bệnh viện.

Getting residency here isn’t easy—you have to fill out a lot of paperwork.

Để có **quyền cư trú** ở đây không dễ—bạn phải làm rất nhiều giấy tờ.

During her residency, she worked long shifts at the hospital.

Trong **thời gian thực tập**, cô ấy đã làm việc ca dài tại bệnh viện.

He finally got his residency card after waiting nine months.

Sau chín tháng chờ đợi, anh ấy cuối cùng đã nhận được thẻ **quyền cư trú**.