যেকোনো শব্দ লিখুন!

"reservoir" in Vietnamese

hồ chứabể chứa

Definition

Hồ chứa là nơi lưu trữ nước tự nhiên hoặc nhân tạo với quy mô lớn, cũng có thể là nơi tập trung tích trữ một thứ gì đó để dùng sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hồ chứa’ thường dùng cho nơi tích trữ nước với diện tích lớn, nhưng cũng có thể chỉ nơi tích trữ các vật chất khác. Không nhầm lẫn với ‘hồ’ (tự nhiên) hay ‘bể’ (dung tích nhỏ). Là từ mang tính kỹ thuật, trang trọng.

Examples

The city gets its water from a large reservoir.

Thành phố lấy nước từ một **hồ chứa** lớn.

The dam was built to create a reservoir for irrigation.

Đập được xây để tạo **hồ chứa** phục vụ tưới tiêu.

A reservoir can also store oil or gas underground.

Một **bể chứa** cũng có thể lưu trữ dầu hoặc khí dưới lòng đất.

After weeks without rain, the reservoir levels dropped dangerously low.

Sau nhiều tuần không mưa, mực nước **hồ chứa** giảm ở mức nguy hiểm.

She has a deep reservoir of patience when dealing with children.

Cô ấy có một **hồ chứa** kiên nhẫn sâu thẳm khi đối diện với trẻ em.

Scientists are studying the reservoir to monitor water quality over time.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu **hồ chứa** để theo dõi chất lượng nước theo thời gian.