"reservoir" in Indonesian
Definition
Hồ chứa là nơi tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để tích trữ nước với quy mô lớn, hoặc nơi tích trữ và lưu giữ thứ gì đó để sử dụng sau.
Usage Notes (Indonesian)
‘Hồ chứa’ dùng nhiều cho chứa nước ở đập, cũng diễn đạt nơi động, tích trữ năng lượng, cảm xúc. Phân biệt với ‘hồ’ (tự nhiên), ‘bể’ (nhỏ hơn). Tính kỹ thuật, trang trọng.
Examples
The city gets its water from a large reservoir.
Thành phố lấy nước từ một **hồ chứa** lớn.
The dam was built to create a reservoir for irrigation.
Đập được xây dựng để tạo ra **hồ chứa** cho việc tưới tiêu.
A reservoir can also store oil or gas underground.
**Bể chứa** cũng có thể lưu trữ dầu hoặc khí dưới lòng đất.
After weeks without rain, the reservoir levels dropped dangerously low.
Sau nhiều tuần không mưa, mực nước **hồ chứa** đã giảm xuống mức nguy hiểm.
She has a deep reservoir of patience when dealing with children.
Cô ấy có một **hồ chứa** lớn về sự kiên nhẫn khi làm việc với trẻ em.
Scientists are studying the reservoir to monitor water quality over time.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu **hồ chứa** để theo dõi chất lượng nước theo thời gian.