"resembles" in Vietnamese
Definition
Có ngoại hình hoặc tính chất tương tự ai đó hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'resemble' chủ yếu dùng để nói về sự giống nhau về ngoại hình hoặc bản chất. Không dùng ở thời tiếp diễn như 'is resembling'. Thường theo sau bởi danh từ/cụm danh từ.
Examples
She resembles her mother a lot.
Cô ấy **giống** mẹ mình rất nhiều.
This fruit resembles an apple in color.
Loại quả này **giống với** táo về màu sắc.
His handwriting resembles yours.
Chữ viết của anh ấy **giống với** của bạn.
It’s funny how your dog resembles you!
Thật buồn cười khi chó của bạn **giống với** bạn!
The new phone really resembles the previous model.
Chiếc điện thoại mới thực sự **giống với** mẫu trước đó.
His style resembles that of a famous artist from the 1800s.
Phong cách của anh ấy **giống với** một nghệ sĩ nổi tiếng của thế kỷ 19.