Type any word!

"resemble" in Vietnamese

giốngtương tự

Definition

Có ngoại hình hoặc tính cách giống ai/cái gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'resemble' trang trọng hơn 'look like'. Không dùng với 'as' hoặc 'like' phía sau: dùng 'resemble her mother', không phải 'resemble like her mother'. Dùng cho ngoại hình và cả tính cách.

Examples

You resemble your father.

Bạn **giống** bố của mình.

These two houses resemble each other.

Hai ngôi nhà này **giống** nhau.

The baby resembles her grandmother.

Em bé **giống** bà ngoại.

His style of writing resembles that of a famous author.

Phong cách viết của anh ấy **giống** một tác giả nổi tiếng.

At first, the dish might resemble a pizza, but it tastes very different.

Ban đầu, món ăn có thể **giống** pizza, nhưng hương vị rất khác.

Do you think the twins really resemble each other, or is it just because they dress alike?

Bạn nghĩ cặp song sinh này thực sự **giống** nhau không, hay chỉ vì họ mặc giống nhau?