"resemblance" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều vật có điểm giống nhau về hình dáng, âm thanh hoặc cảm giác chung thì gọi là 'sự giống nhau'. Không phải giống hoàn toàn, chỉ là tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'bear a resemblance', 'family resemblance', 'striking resemblance'. Diễn tả sự giống nhau một phần, không phải hoàn toàn. Đừng nhầm lẫn với 'likeness' hoặc 'similarity'.
Examples
There is a resemblance between the twins.
Giữa hai anh em sinh đôi có **sự giống nhau**.
I see a strong resemblance between you and your mother.
Tôi thấy **sự giống nhau** rõ rệt giữa bạn và mẹ bạn.
The painting has a resemblance to a famous artist's work.
Bức tranh này có **sự giống nhau** với tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng.
You really bear a resemblance to your grandfather.
Bạn thực sự có **sự giống nhau** với ông của mình.
There’s a striking resemblance between the two actors.
Giữa hai diễn viên đó có **sự giống nhau** nổi bật.
The two songs have some resemblance, but they’re not the same.
Hai bài hát này có một chút **sự giống nhau**, nhưng chúng không giống hệt nhau.