"researching" in Vietnamese
Definition
Hoạt động thu thập thông tin hoặc tìm hiểu kỹ về một chủ đề nào đó, thường theo cách khoa học hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn. Thường ở dạng tiếp diễn như "Tôi đang nghiên cứu". Khác với "searching" là chỉ tìm kiếm đơn thuần.
Examples
She is researching different universities for her studies.
Cô ấy đang **nghiên cứu** các trường đại học khác nhau cho việc học của mình.
I am researching ways to save more energy at home.
Tôi đang **nghiên cứu** các cách để tiết kiệm năng lượng hơn ở nhà.
The scientists are researching a new treatment for the disease.
Các nhà khoa học đang **nghiên cứu** phương pháp điều trị mới cho căn bệnh này.
I've been researching vacation spots online all week.
Tôi đã **nghiên cứu** các địa điểm du lịch trực tuyến suốt cả tuần.
Before buying a car, he spent hours researching the best models.
Trước khi mua xe, anh ấy đã dành hàng giờ để **nghiên cứu** các mẫu tốt nhất.
We're researching customer opinions to improve our service.
Chúng tôi đang **nghiên cứu** ý kiến khách hàng để cải thiện dịch vụ.