"researchers" in Vietnamese
Definition
Những người nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề hoặc chủ đề để tìm ra thông tin hoặc sự thật mới. Đây là dạng số nhiều của 'nhà nghiên cứu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, khoa học hoặc điều tra. Đi kèm với các cụm như 'medical researchers', 'scientific researchers'. Khác với 'scientists' (thiên về thực nghiệm) và 'students' (người học, chưa chuyên nghiệp).
Examples
Many researchers work in laboratories.
Nhiều **nhà nghiên cứu** làm việc trong phòng thí nghiệm.
Researchers study diseases to find cures.
**Nhà nghiên cứu** nghiên cứu các bệnh để tìm ra phương pháp chữa trị.
The researchers asked people many questions.
**Các nhà nghiên cứu** đã hỏi rất nhiều câu hỏi cho mọi người.
Last year, a team of researchers discovered a new species of frog.
Năm ngoái, một nhóm **nhà nghiên cứu** đã phát hiện ra một loài ếch mới.
The researchers were surprised by the results of the experiment.
**Các nhà nghiên cứu** đã rất ngạc nhiên với kết quả của thí nghiệm.
Some researchers work independently, while others join large projects.
Một số **nhà nghiên cứu** làm việc độc lập, trong khi những người khác tham gia các dự án lớn.