Type any word!

"researched" in Vietnamese

nghiên cứu

Definition

Tìm hiểu kỹ lưỡng một chủ đề để thu thập thông tin hoặc sự thật. Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống học thuật hay nghiên cứu. 'well-researched report' nghĩa là báo cáo được tìm hiểu kỹ càng. Không dùng cho những tra cứu qua loa.

Examples

She researched the topic for her school project.

Cô ấy đã **nghiên cứu** chủ đề đó cho dự án ở trường.

They researched different solutions before making a decision.

Họ đã **nghiên cứu** các giải pháp khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

My brother researched the history of our city.

Anh trai tôi đã **nghiên cứu** lịch sử thành phố của chúng tôi.

I researched the company before my job interview to be prepared.

Tôi đã **nghiên cứu** về công ty trước buổi phỏng vấn để chuẩn bị.

Have you ever researched your family tree?

Bạn đã bao giờ **nghiên cứu** về gia phả của mình chưa?

The facts were carefully researched before publishing the article.

Các sự kiện đã được **nghiên cứu** cẩn thận trước khi xuất bản bài báo.