아무 단어나 입력하세요!

"rescued" in Vietnamese

được cứu

Definition

Cứu ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nguy hiểm, thiệt hại hay tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động ('được cứu'), cho cả người và động vật. Hay đi với 'từ' (được cứu khỏi nguy hiểm). Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc bóng.

Examples

The firefighters rescued the cat from the tree.

Lính cứu hỏa đã **cứu** con mèo từ trên cây xuống.

She was rescued from the burning house.

Cô ấy đã **được cứu** khỏi căn nhà đang cháy.

The dog was rescued from the shelter.

Con chó đã **được cứu** khỏi trạm trú ẩn.

Luckily, we rescued all our photos from the broken laptop.

May mắn là chúng tôi đã **cứu được** tất cả ảnh từ chiếc laptop hỏng.

After hours in the storm, the hikers were finally rescued.

Sau nhiều giờ trong cơn bão, những người leo núi cuối cùng đã **được cứu**.

He felt like his friend had rescued him from a bad decision.

Anh ấy cảm thấy bạn mình đã **cứu** mình khỏi một quyết định tồi.