"rescue" in Vietnamese
Definition
Đưa người hoặc vật ra khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn; cũng chỉ hành động cứu giúp đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như động từ hoặc danh từ: 'rescue a child' (cứu một đứa trẻ), 'rescue operation' (hoạt động cứu trợ). Thường gặp trong các cụm như 'rescue team', 'come to the rescue'. Mang ý nghĩa cấp bách, nghiêm trọng hơn so với 'giúp đỡ' thông thường.
Examples
The firefighters rescued the cat from the tree.
Các lính cứu hỏa đã **cứu** con mèo khỏi trên cây.
We called a rescue team after the accident.
Sau tai nạn, chúng tôi đã gọi đội **cứu trợ**.
The dog was rescued by a neighbor.
Chú chó đã được một người hàng xóm **cứu**.
Thanks for coming to the rescue — I had no idea what to do.
Cảm ơn vì đã đến **giúp đỡ** — tôi không biết phải làm gì.
A local fisherman rescued them when their boat sank.
Một ngư dân địa phương đã **cứu** họ khi thuyền bị chìm.
That extra cup of coffee really rescued my morning.
Tách cà phê thêm thực sự đã **cứu** buổi sáng của tôi.