Tapez n'importe quel mot !

"rescheduled" in Vietnamese

được dời lịchđược lên lịch lại

Definition

Đã được chuyển sang thời gian khác so với kế hoạch ban đầu. Thường dùng khi cuộc họp, sự kiện hoặc lịch hẹn được thay đổi ngày hoặc giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi thay đổi thời gian họp, lịch hẹn, chuyến bay hoặc kỳ thi. Thường xuất hiện ở dạng bị động; ví dụ: 'The meeting was rescheduled'. Không dùng cho sự việc lặp lại định kỳ.

Examples

The meeting was rescheduled for next Thursday.

Cuộc họp đã được **dời lịch** sang thứ Năm tuần sau.

My doctor's appointment has been rescheduled.

Lịch hẹn với bác sĩ của tôi đã được **dời lịch lại**.

The flight was rescheduled because of bad weather.

Chuyến bay đã được **dời lịch** do thời tiết xấu.

Sorry, your interview has been rescheduled to 3 p.m.

Xin lỗi, buổi phỏng vấn của bạn đã được **dời lại** sang 3 giờ chiều.

We rescheduled the class, so check your email for the new time.

Chúng tôi đã **dời lịch** lớp học, hãy kiểm tra email để biết thời gian mới.

Has your dentist appointment been rescheduled yet?

Lịch hẹn nha sĩ của bạn đã được **dời lại** chưa?