Type any word!

"reschedule" in Vietnamese

dời lịchsắp xếp lại lịch

Definition

Một cuộc hẹn, buổi họp hoặc sự kiện đã lên lịch được sắp xếp lại vào thời gian hay ngày khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'reschedule' thường dùng khi muốn thay đổi lịch họp, cuộc hẹn hoặc sự kiện. Khác với 'cancel' (hủy hoàn toàn) và 'postpone' (hoãn, nhưng chưa chắc có ngày mới). Các câu hỏi như 'Có thể dời lịch không?' rất phổ biến.

Examples

Can we reschedule our meeting for tomorrow?

Chúng ta có thể **dời lịch** cuộc họp sang ngày mai không?

I need to reschedule my doctor's appointment.

Tôi cần **dời lịch** hẹn với bác sĩ.

They decided to reschedule the event because of bad weather.

Họ đã quyết định **dời lịch** sự kiện vì thời tiết xấu.

Sorry, something came up—can we reschedule for next week?

Xin lỗi, tôi có việc đột xuất—chúng ta có thể **dời lịch** sang tuần sau không?

If you can't make it today, we can always reschedule.

Nếu bạn không đến được hôm nay, chúng ta luôn có thể **dời lịch**.

Let me check my calendar and see when we can reschedule.

Để tôi kiểm tra lịch và xem khi nào chúng ta có thể **dời lịch**.