"reruns" in Vietnamese
phát lạichiếu lại
Definition
Các chương trình truyền hình, phim hoặc tập đã được phát sóng lại sau lần chiếu đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho chương trình truyền hình; thường dùng số nhiều. Mang tính thông tục và phổ biến ở Mỹ. Ở Anh thường gọi là 'repeats'.
Examples
I like watching reruns of my favorite show.
Tôi thích xem **phát lại** chương trình yêu thích của mình.
They showed reruns all summer.
Họ đã chiếu **phát lại** suốt mùa hè.
These reruns are from last year.
Những **phát lại** này là từ năm ngoái.
There were nothing but reruns on TV last night.
Tối qua trên TV chỉ có toàn là **phát lại**.
I’ve already seen these reruns a hundred times.
Tôi đã xem những **phát lại** này hàng trăm lần rồi.
Sometimes reruns are better than new shows.
Đôi khi **phát lại** còn hay hơn các chương trình mới.