Type any word!

"requirement" in Vietnamese

yêu cầuđiều kiện

Definition

Yêu cầu là điều cần thiết hoặc bắt buộc phải có để đạt được một mục đích nào đó, như một quy tắc hay điều kiện bắt buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, công việc hoặc quy định. Nên phân biệt với 'request' (yêu cầu xin gì đó) và 'necessity' (sự cần thiết tuyệt đối, dùng ít trang trọng hơn). Thường đi kèm với các cụm như 'đáp ứng yêu cầu', 'yêu cầu tối thiểu'.

Examples

A college degree is a requirement for this job.

Bằng đại học là một **yêu cầu** cho công việc này.

You must meet all the requirements to apply.

Bạn phải đáp ứng tất cả các **yêu cầu** để nộp đơn.

Passing a test is a requirement to get your license.

Vượt qua một bài kiểm tra là một **yêu cầu** để lấy bằng lái.

Do you know what the language requirements are for this course?

Bạn có biết các **yêu cầu** về ngôn ngữ của khóa học này không?

We have to make sure we fulfill every safety requirement before opening.

Chúng ta phải đảm bảo đáp ứng mọi **yêu cầu** an toàn trước khi mở cửa.

Studying abroad has a lot of paperwork and different requirements that you need to watch out for.

Du học có rất nhiều giấy tờ và các **yêu cầu** khác nhau cần lưu ý.