"reputation" en Vietnamese
Definición
Danh tiếng là ý kiến chung của mọi người về ai đó hoặc điều gì đó, dựa trên hành động, chất lượng hoặc tính cách trước đây. Danh tiếng có thể là tốt, xấu hoặc lẫn lộn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường đi kèm với các động từ như 'có', 'xây dựng', 'bảo vệ', 'làm tổn hại', ví dụ 'có danh tiếng tốt/xấu'. 'Fame' là nổi tiếng, còn 'reputation' nhấn mạnh ý kiến của người khác về bạn.
Ejemplos
The restaurant has a good reputation in town.
Nhà hàng này có **danh tiếng** tốt trong thị trấn.
She worked hard to build her reputation.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để xây dựng **danh tiếng** của mình.
That company has a bad reputation for customer service.
Công ty đó có **danh tiếng** xấu về dịch vụ khách hàng.
One mistake online can really hurt your reputation.
Chỉ một sai lầm trên mạng cũng có thể làm tổn hại nặng đến **danh tiếng** của bạn.
He's got a reputation for always being late.
Anh ấy có **tiếng tăm** là luôn đi trễ.
After that scandal, the brand's reputation took a serious hit.
Sau vụ bê bối đó, **danh tiếng** của thương hiệu đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng.