"reputable" in Vietnamese
Definition
Một người, công ty hoặc nơi nào đó được gọi là có uy tín khi họ trung thực, đáng tin cậy và nhận được sự tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả hoàn cảnh trang trọng và thông thường; thường kết hợp với các danh từ như 'công ty', 'nguồn', 'tổ chức'. Không có nghĩa là nổi tiếng, mà là đáng tin cậy và được tôn trọng. Không nhầm với 'reputed'.
Examples
It is important to choose a reputable hotel when traveling.
Khi đi du lịch, quan trọng là chọn khách sạn **có uy tín**.
She works for a reputable company in the city.
Cô ấy làm việc cho một công ty **có uy tín** ở thành phố.
Always buy medicine from a reputable pharmacy.
Luôn mua thuốc ở hiệu thuốc **có uy tín**.
My friend recommended a reputable plumber who fixed the problem right away.
Bạn tôi đã giới thiệu một thợ sửa ống nước **có uy tín** và anh ấy đã sửa xong ngay.
There are a lot of reviews online, but always check if the source is reputable.
Có nhiều đánh giá trên mạng, nhưng luôn kiểm tra xem nguồn đó có **đáng tin cậy** không.
He’s considered one of the most reputable doctors in the area.
Anh ấy được coi là một trong những bác sĩ **có uy tín** nhất khu vực.