输入任意单词!

"repugnant" 的Vietnamese翻译

ghê tởmđáng kinh tởm

释义

Một điều gì đó rất khó chịu, gây cảm giác ghê sợ hoặc phản đối mạnh mẽ, thường về mặt đạo đức hoặc hành vi.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho hành động, thái độ hoặc ý tưởng gây phản cảm về mặt đạo đức; trang trọng hơn 'disgusting'.

例句

I find the idea of cheating on a test repugnant.

Tôi thấy ý tưởng gian lận trong kỳ thi thật **ghê tởm**.

His repugnant behavior upset everyone at the meeting.

Hành vi **ghê tởm** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp cảm thấy khó chịu.

They made a repugnant comment about her appearance.

Họ đã đưa ra một bình luận **đáng kinh tởm** về ngoại hình của cô ấy.

The thought of animal cruelty is absolutely repugnant to me.

Chỉ nghĩ đến việc ngược đãi động vật là tôi đã thấy hoàn toàn **ghê tởm**.

Some people find certain foods repugnant, but others might love them.

Một số người thấy một số món ăn **ghê tởm**, trong khi người khác lại yêu thích chúng.

"That was a repugnant joke," she said, shaking her head.

"Đó là một câu đùa **ghê tởm**," cô ấy vừa lắc đầu vừa nói.