"republic" in Vietnamese
Definition
Một hình thức nhà nước mà lãnh đạo được bầu chọn bởi nhân dân, không phải vua hay hoàng hậu.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thuật ngữ chính trị trang trọng, thường đối lập với 'quân chủ'. Thường gặp trong cụm từ 'tuyên bố cộng hòa', 'cộng hòa dân chủ'... Không phải cộng hòa nào cũng dân chủ.
Examples
France is a republic.
Pháp là một **cộng hòa**.
The country became a republic in 1950.
Đến năm 1950, đất nước trở thành một **cộng hòa**.
Many countries today are a republic instead of a monarchy.
Ngày nay, nhiều quốc gia là **cộng hòa** thay vì quân chủ.
After the revolution, the people voted to form a republic.
Sau cách mạng, người dân đã bỏ phiếu thành lập một **cộng hòa**.
Each republic has its own way of electing leaders.
Mỗi **cộng hòa** đều có cách bầu lãnh đạo riêng.
Declaring a republic changed the entire political system overnight.
Việc tuyên bố **cộng hòa** đã làm thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị chỉ sau một đêm.