Type any word!

"reptiles" in Vietnamese

bò sát

Definition

Bò sát là những động vật máu lạnh có vảy như rắn, thằn lằn, rùa và cá sấu. Chúng thường đẻ trứng và sống ở cả trên cạn lẫn dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bò sát' dùng trong sinh học, giáo dục hoặc khi phân loại động vật. Hay đi kèm với các từ như 'máu lạnh', 'loài', hoặc tên các loài bò sát cụ thể. Không dùng cho thú, chim hoặc lưỡng cư.

Examples

Snakes and lizards are examples of reptiles.

Rắn và thằn lằn là những ví dụ về **bò sát**.

Turtles are slow-moving reptiles.

Rùa là **bò sát** di chuyển chậm.

Children learned about reptiles at the zoo.

Trẻ em đã tìm hiểu về **bò sát** ở sở thú.

Some people keep reptiles as unusual pets at home.

Một số người nuôi **bò sát** làm thú cưng lạ ở nhà.

Unlike mammals, reptiles don’t have fur or feathers.

Khác với loài thú, **bò sát** không có lông hoặc lông vũ.

I’m fascinated by all kinds of reptiles, especially snakes and alligators.

Tôi bị cuốn hút bởi mọi loại **bò sát**, nhất là rắn và cá sấu.