"reptile" in Vietnamese
bò sát
Definition
Bò sát là động vật máu lạnh, thường có vảy, thở bằng phổi và đẻ trứng như rắn, thằn lằn, hoặc rùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bò sát' là thuật ngữ chuyên dùng trong sinh học hoặc khi nói về động vật nuôi, động vật ở sở thú. Khác với 'lưỡng cư', 'bò sát' không sống cả dưới nước và trên cạn.
Examples
A snake is a reptile.
Rắn là một **bò sát**.
A turtle is also a reptile.
Rùa cũng là một **bò sát**.
A reptile has cold blood and scaly skin.
**Bò sát** có máu lạnh và da có vảy.
Some people keep a lizard as a reptile pet.
Một số người nuôi thằn lằn làm thú cưng **bò sát**.
You can see many kinds of reptile at the zoo.
Bạn có thể thấy nhiều loại **bò sát** ở sở thú.
Unlike mammals, a reptile lays eggs on land.
Khác với động vật có vú, **bò sát** đẻ trứng trên cạn.