"reproductive" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến quá trình sinh con hoặc sinh sản ở sinh vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'sinh sản' thường xuất hiện trong y khoa, sinh học hoặc các trao đổi học thuật như 'reproductive health', 'reproductive system'. Ít dùng trong đời thường.
Examples
The reproductive system is important for humans and animals.
Hệ thống **sinh sản** rất quan trọng đối với con người và động vật.
Doctors study reproductive health to help families.
Các bác sĩ nghiên cứu sức khỏe **sinh sản** để hỗ trợ các gia đình.
Some plants have different reproductive methods.
Một số loài cây có các phương pháp **sinh sản** khác nhau.
She specializes in reproductive medicine.
Cô ấy chuyên về y học **sinh sản**.
Environmental changes can affect an animal's reproductive abilities.
Những thay đổi môi trường có thể ảnh hưởng đến khả năng **sinh sản** của động vật.
There's a lot of debate about reproductive rights these days.
Hiện nay có rất nhiều tranh luận về quyền **sinh sản**.