"reproduction" in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo ra sự sống mới hoặc làm bản sao của vật gì đó. Sử dụng trong sinh học về sinh sản và trong nghệ thuật về bản sao tác phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trường hợp học thuật. 'Sự sinh sản' dùng cho sinh vật, 'bản sao' cho nghệ thuật/công việc sao chép. Không nhầm với 'sản xuất'.
Examples
Plants use reproduction to grow new generations.
Cây sử dụng **sự sinh sản** để phát triển các thế hệ mới.
The museum has a reproduction of the famous statue.
Bảo tàng có một **bản sao** của bức tượng nổi tiếng.
Reproduction is important for the survival of animals.
**Sự sinh sản** rất quan trọng cho sự tồn tại của các loài động vật.
Some lizards can perform asexual reproduction without a mate.
Một số loài thằn lằn có thể **sinh sản** vô tính mà không cần bạn tình.
The artist sold a reproduction of the painting for less than the original.
Người họa sĩ đã bán một **bản sao** của bức tranh với giá thấp hơn bản gốc.
Rapid reproduction allows bacteria to spread quickly.
**Sự sinh sản** nhanh giúp vi khuẩn lan rộng nhanh chóng.