Type any word!

"reproduce" in Vietnamese

tái tạosinh sản

Definition

Tạo ra bản sao của một vật hoặc sinh ra con (đối với động vật, thực vật).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc văn bản trang trọng. 'reproduce a document' là sao chép tài liệu, 'fish reproduce' là sinh sản. Không giống 'produce' hay 'copy'.

Examples

Some birds can reproduce the sounds they hear in their environment.

Một số loài chim có thể **bắt chước** âm thanh chúng nghe thấy trong môi trường.

It's hard to reproduce the taste of grandma's cookies.

Thật khó để **tái tạo** lại hương vị bánh của bà.

These machines can reproduce documents quickly and accurately.

Những máy này có thể **sao chép** tài liệu nhanh chóng và chính xác.

Scientists can reproduce sound from old recordings.

Các nhà khoa học có thể **tái tạo** âm thanh từ những bản ghi cũ.

Most plants reproduce by seeds.

Hầu hết các loại cây **sinh sản** bằng hạt.

You shouldn't reproduce this article without permission.

Bạn không nên **tái bản** bài viết này khi chưa có phép.