好きな単語を入力!

"reporters" in Vietnamese

phóng viên

Definition

Phóng viên là người thu thập thông tin và truyền đạt các tin tức, sự kiện đến công chúng qua truyền hình, báo chí, radio hoặc mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những nhà báo tác nghiệp thực tế, phỏng vấn và đưa tin tại hiện trường. 'Phóng viên' cụ thể hơn 'nhà báo'. Ví dụ: 'phóng viên hiện trường', 'phóng viên đặt câu hỏi'.

Examples

The reporters waited outside the building.

Các **phóng viên** đứng chờ bên ngoài tòa nhà.

The reporters asked the mayor three questions.

Các **phóng viên** đã hỏi thị trưởng ba câu hỏi.

Two reporters are speaking on live TV.

Hai **phóng viên** đang nói chuyện trên truyền hình trực tiếp.

After the game, reporters crowded around the coach.

Sau trận đấu, **phóng viên** vây quanh huấn luyện viên.

The senator refused to speak to reporters.

Thượng nghị sĩ từ chối nói chuyện với **phóng viên**.

You could tell the reporters already knew part of the story.

Bạn có thể nhận ra **phóng viên** đã biết trước một phần câu chuyện.