"reportedly" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng thông tin này được cho biết hoặc báo cáo, nhưng chưa chắc là thật; dựa trên các nguồn tin.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Reportedly’ thường dùng trong báo chí, tin tức để chỉ thông tin chưa xác thực. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể đặt đầu, giữa hoặc cuối câu.
Examples
The company is reportedly opening a new office next year.
Công ty **được cho là** sẽ mở một văn phòng mới vào năm tới.
The city was reportedly very crowded during the festival.
Thành phố **theo báo cáo** rất đông đúc trong lễ hội.
He is reportedly the best player on the team.
Anh ấy **được cho là** cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
The film will reportedly be released later this year.
Bộ phim **theo báo cáo** sẽ được phát hành vào cuối năm nay.
Reportedly, no one was hurt in the accident.
**Được cho là**, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
Their new product is reportedly selling out everywhere.
Sản phẩm mới của họ **theo báo cáo** đang bán hết sạch ở khắp nơi.