Type any word!

"replay" in Vietnamese

phát lại

Definition

Phát hoặc hiển thị lại một điều gì đó, như xem lại video hoặc chơi lại một trận đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thể thao, video hoặc trò chơi: 'replay trận đấu', 'xem lại replay'. Không nên nhầm với 'repeat', vì 'replay' chỉ việc xem lại hay chơi lại, đặc biệt khi có yếu tố chọn lọc.

Examples

I want to replay the video from the beginning.

Tôi muốn **phát lại** video từ đầu.

They watched the replay of the football match.

Họ đã xem **phát lại** trận bóng đá.

Can you replay this level in the game?

Bạn có thể **phát lại** màn chơi này trong game không?

I missed it—could you replay that last scene?

Tôi bỏ lỡ rồi—bạn có thể **phát lại** cảnh đó không?

The controversial goal was shown in replay several times.

Bàn thắng gây tranh cãi đã được chiếu lại trong **phát lại** nhiều lần.

After a tie, the teams agreed to a replay next week.

Sau khi hòa, các đội đã đồng ý **thi đấu lại** vào tuần sau.